nồi ba mươi

Học thuật
Thân thiện
nồi ba mươi

Một chiếc nồi ba mươi đang được dùng để nấu cơm cho một đám cưới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi nấu cơm kích thước lớn, thường đủ để nấu cơm cho khoảng ba mươi người ăn. Từ này chỉ một loại vật dụng cụ thể trong nhà bếp, thường được sử dụng trong các dịp đông người như đám tiệc, hội hè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hàng mua một chiếc nồi ba mươi để phục vụ các đoàn khách đông.
    • Mẹ tôi mượn chiếc nồi ba mươi của bà con để nấu cơm cho đám giỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nồi ba mươi" thường được dùng như một đơn vị ước lượng để chỉ số lượng cơm hoặc thức ăn lớn, ngoài nghĩa đen chỉ vật dụng.
    • Hôm nay khách, mẹ nấu nguyên một nồi ba mươi cơm vẫn hết sạch.
Biến thể từ gần giống
  • Nồi lớn: từ chung chỉ các loại nồi kích cỡ lớn, không xác định số lượng người ăn.
  • Nồi hơi: một loại nồi lớn chuyên dụng khác, thường dùng trong các bếp ăn tập thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nồi to: cách gọi thông thường, đơn giản hơn.
  • Nồi cơm công nghiệp: thuật ngữ chỉ loại nồi lớn dùng trong kinh doanh, nhà hàng.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm *nồi ba mươi, gạo tiền đầy túi*: thành ngữ ám chỉ sự sung túc, đủ đầy, của ăn của để.
    • Nhà ấy giờ cơm nồi ba mươi, gạo tiền đầy túi, chẳng thiếu thứ .
nồi ba mươi

Một chiếc nồi ba mươi đang được dùng để nấu cơm cho một đám cưới.

  1. Nồi nấu cơm thường đủ cho ba mươi người.